Nghĩa của rét | Babel Free
[zɛt̚˧˦]Định nghĩa
- Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.
- Có cảm giác lạnh cả người.
- Dùng để chống rét.
- Gây những cơn rét.
Ví dụ
“Gió bấc hiu hiu, sếu kêu thời rét. (tục ngữ)”
“Trời rét.”
“Mùa rét.”
“Nếu dân rét là.”
“Quần áo rét.”
“Sốt rét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free