HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rét | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Standard
[zɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.
  2. Có cảm giác lạnh cả người.
  3. Dùng để chống rét.
  4. Gây những cơn rét.

Ví dụ

“Gió bấc hiu hiu, sếu kêu thời rét. (tục ngữ)”
“Trời rét.”
“Mùa rét.”
“Nếu dân rét là.”
“Quần áo rét.”
“Sốt rét.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free