HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ri | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
zi˧˥

Định nghĩa

  1. Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
  2. Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ).

Từ tương đương

Čeština děravý
Deutsch leck undicht
Ελληνικά τρύπιος
English Drip Leaky
Español llovedizo permeable
Suomi vuotava
Français perce
Magyar folyó
Kurdî perçe ro
Latina fūtilis
Nederlands lek
Tiếng Việt rổ rò rỉ

Ví dụ

“Cô rí.”
“Bà rí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free