Nghĩa của rên siết | Babel Free
zen˧˧ siət˧˥Định nghĩa
Than thở kêu la vì khổ cực.
Ví dụ
“Nông dân rên siết dưới chế độ phong kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free