Nghĩa của âm mưu | Babel Free
[ʔəm˧˧ miw˧˧]Định nghĩa
Mưu kế ngầm.
Từ tương đương
Ví dụ
“âm mưu thâm độc”
an evil scheme
“Kiên quyết chống lại âm mưu của bọn thực dân Pháp (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free