Nghĩa của âm nhạc | Babel Free
[ʔəm˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Near-synonym: nhạc (as a hobby or object of enjoyment)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free