HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm nhạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nghệ thuật dựa vào âm thanh, nhịp điệu và đôi khi kèm theo lời.

Từ tương đương

Bosanski Musić
Čeština hudba hudební
Deutsch Mücke Musik Note
Ελληνικά μουσική
English music music music musical
Français musique musique
עברית נ־ע־ם
Hrvatski Musić
Italiano musica musica musicale musicali
日本語
ქართული მუსიკა
Português música
Српски Musić
Türkçe müzik
中文 音乐 音樂
繁體中文 音樂

Ví dụ

“Near-synonym: nhạc (as a hobby or object of enjoyment)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free