HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm nhạc

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nghệ thuật dựa vào âm thanh, nhịp điệu và đôi khi kèm theo lời.

Từ tương đương

Françaismusique
18 more languages
BosanskiMusić
Češtinahudbahudební
Ελληνικάμουσική
עבריתנ־ע־ם
HrvatskiMusić
日本語
ქართულიმუსიკა
Portuguêsmúsica
СрпскиMusić
Türkçemüzik
繁體中文音樂

Ví dụ

“Near-synonym: nhạc (as a hobby or object of enjoyment)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free