HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm phủ

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ fu˧˩]

Định nghĩa

Cõi âm, thế giới của linh hồn người chết.

Từ tương đương

EspañolAbadón
FrançaisAbaddon
10 more languages
DeutschAbaddon
EsperantoAbadono
한국어아바똔
LatinaAbaddon
РусскийАваддо́н
Tiếng Việtâm tiđịa ngục

Ví dụ

“Chết xuống âm phủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm phủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free