HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tak̚˧˦]

Định nghĩa

plosive

Từ tương đương

Bosanski zapornik
English Plosive
Suomi klusiili
Hrvatski zapornik
Հայերեն պայթական
Italiano occlusiva
日本語 破裂音
한국어 파열음
Português oclusiva plosiva
Română oclusivă
Slovenščina zapornik
Српски zapornik
Svenska klusil
Українська проривний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free