HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩm thực

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˩ tʰɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hệ thống đặc biệt về quan điểm truyền thống và thực hành nấu ăn, nghệ thuật bếp núc, nghệ thuật chế biến thức ăn, thường gắn liền với một nền văn hóa cụ thể.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Ẩm thực Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩm thực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free