ẩm thực
Định nghĩa
Hệ thống đặc biệt về quan điểm truyền thống và thực hành nấu ăn, nghệ thuật bếp núc, nghệ thuật chế biến thức ăn, thường gắn liền với một nền văn hóa cụ thể.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةفَنّ اَلْأَكْل
Catalàgastronomia
Češtinagastronomie
DeutschGastronomie
Ελληνικάγαστρονομία
Esperantogastronomio
Magyargasztronómia
Italianogastronomia
ქართულიკულინარია
Nederlandsgastronomie
Polskigastronomia
Portuguêsgastronomia
Românăgastronomie
Svenskagastronomi
Türkçegastronomi
Ví dụ
“Ẩm thực Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free