HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm tiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.

Từ tương đương

Čeština slabika
Deutsch Silbe
English Syllable syllable
Español sílaba
Français syllabe
Italiano sillaba
日本語
ភាសាខ្មែរ ព្យាង្គ
Nederlands lettergreep
Português sílaba
Türkçe hece
中文 音節
繁體中文 音節

Ví dụ

“"sạch sành sanh" là từ láy có ba âm tiết”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free