Nghĩa của âm tiết | Babel Free
[ʔəm˧˧ tiət̚˧˦]Định nghĩa
Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
Từ tương đương
Ví dụ
“"sạch sành sanh" là từ láy có ba âm tiết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free