HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩm trà

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˩ t͡ɕaː˨˩]

Định nghĩa

Bữa ăn truyền thống của người Trung Quốc, bao gồm nhiều bữa điểm tâm nhỏ và nước trà Trung Quốc.

Từ tương đương

中文飲茶
Русскийямча
3 more languages
한국어얌차
繁體中文飲茶

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩm trà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free