Nghĩa của ẩm trà | Babel Free
[ʔəm˧˩ t͡ɕaː˨˩]Định nghĩa
Bữa ăn truyền thống của người Trung Quốc, bao gồm nhiều bữa điểm tâm nhỏ và nước trà Trung Quốc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free