HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sanh | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[sajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Đất nung có tráng men.
  2. Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
  3. Nhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).
  4. Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).

Từ tương đương

العربية وُوك
Català ficus
Cymraeg woc
Deutsch Chinapfanne Ficus Fikus Wok
English ficus Wok
Esperanto uoko volbopato
Español ficus wok wokiar
Français ficus wok
עברית ווק
हिन्दी अंजीर
Bahasa Indonesia wajan
Íslenska fíkjutré
Italiano ficus wok
日本語 中華鍋
ខ្មែរ ខ្ទះ
한국어
Bahasa Melayu kuali
မြန်မာဘာသာ ဒယ်အိုး
Nederlands wok wokken
Polski figa figowiec figowy fikus wok
Português fícus wok
Русский вок фикус
Svenska fikus wok woka wokpanna
Tagalog kawali talyasi
اردو انجیر
Tiếng Việt cháo xanh

Ví dụ

“Liễn sành.”
“Bát sành.”
“Trồng một cây sanh trước chùa.”
“Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chp)”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free