HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

wok

Từ tương đương

Englishwok
Españolwokwokiar
Françaiswok
23 more languages
العربيةوُوك
Češtinapánev wok
Cymraegwoc
Ελληνικάγουοκ
Esperantouokovolbopato
עבריתווק
Bahasa Indonesiawajan
Italianowok
日本語中華鍋
ភាសាខ្មែរខ្ទះ
한국어
Bahasa Melayukuali
မြန်မာဒယ်အိုး
Nederlandswokwokken
Polskiwok
Portuguêswok
Русскийвок
Tiếng Việtcháosanhxanh

Ví dụ

“Xuống bếp, Vịnh đổ mỡ vào xanh. Mỡ chảy ra trong những tiếng xèo xèo.”

Entering the kitchen, Vịnh poured oil into the wok. Grease poured out with a sizzling sound.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free