Nghĩa của 鐺 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Xuống bếp, Vịnh đổ mỡ vào xanh. Mỡ chảy ra trong những tiếng xèo xèo.”
Entering the kitchen, Vịnh poured oil into the wok. Grease poured out with a sizzling sound.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free