HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鐺 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

wok

Từ tương đương

العربية وُوك
Čeština pánev wok
Cymraeg woc
Deutsch Chinapfanne Wok
Ελληνικά γουοκ
English Wok wok
Esperanto uoko volbopato
Español wok wokiar
Français wok
עברית ווק
Bahasa Indonesia wajan
Italiano wok
日本語 中華鍋
ខ្មែរ ខ្ទះ
한국어
Bahasa Melayu kuali
မြန်မာဘာသာ ဒယ်အိုး
Nederlands wok wokken
Polski wok
Português wok
Русский вок
Svenska snabbsteka wok woka wokpanna
Tagalog kawali talyasi
Tiếng Việt cháo sanh xanh

Ví dụ

“Xuống bếp, Vịnh đổ mỡ vào xanh. Mỡ chảy ra trong những tiếng xèo xèo.”

Entering the kitchen, Vịnh poured oil into the wok. Grease poured out with a sizzling sound.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free