長城
Từ tương đương
21 more languages
العربيةسور الصين العظيم
CymraegMur Mawr Tsieina
Deutschchinesische Mauer
SuomiKiinan muuri
Magyarkínai nagy fal
ItalianoGrande muraglia cinese
ქართულიჩინეთის დიდი კედელი
한국어만리장성
МонголЦагаан хэрэм
NederlandsChinese Muur
PolskiWielki Mur Chiński
РусскийВели́кая Кита́йская стена́
Svenskakinesiska muren
தமிழ்சீனப்பெருஞ்சுவர்
TürkçeÇin Seddi
中文萬里長城
繁體中文萬里長城
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free