HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鑛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

mineral

Từ tương đương

العربية معدني
Ελληνικά ορυκτό ορυκτώδης
English mineral mineral
Español mineral
Français minéral minéral
हिन्दी खनिज
日本語
한국어
Kurdî madenî mîneral
Latina mineralis
Nederlands delfstof mineraal
Português mineral mineral
Türkçe madenî mineral
Tiếng Việt khoáng vật
中文 礦物
ZH-TW 礦物

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free