HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm ti

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

Như âm phủ

Từ tương đương

EnglishAbaddon
EspañolAbadón
FrançaisAbaddon
10 more languages

Ví dụ

“Tiếng hò hét hãi hùng như tiếng quỷ sứ dưới âm ti.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free