HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm ti | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

Như âm phủ

Từ tương đương

العربية اَبَادُون جحيم
Български преизподня пъкъл
বাংলা নরক শয়তান
Deutsch Abaddon
English Abaddon
Esperanto Abadono
Español Abadón
Français Abaddon
한국어 아바똔
Latina Abaddon
Русский Аваддо́н
Tiếng Việt âm phủ địa ngục

Ví dụ

“Tiếng hò hét hãi hùng như tiếng quỷ sứ dưới âm ti.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free