Meaning of ẩm thực phân tử | Babel Free
/[ʔəm˧˩ tʰɨk̚˧˨ʔ fən˧˧ tɨ˧˩]/Định nghĩa
Một nhánh của khoa học thực phẩm nhằm tìm cách điều tra các biến đổi vật lý và hóa học của các thành phần xảy ra trong nấu ăn.
Từ tương đương
English
molecular gastronomy
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.