HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm thoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
əm˧˧ tʰwaː˧˧

Định nghĩa

Thanh kim loại dễ rung, hình chữ U, khi gõ phát ra một âm đơn có tần số nhất định, thường dùng để lấy âm chuẩn.

Từ tương đương

Azərbaycanca kamerton
Bosanski tala
Català diapasó
Čeština ladička
Deutsch Stimmgabel
Ελληνικά διαπασών
English tuning fork
Esperanto agordilo
Español diapasón
Suomi äänirauta
Français diapason
עברית קולן
Hrvatski tala
Bahasa Indonesia garpu tala tala
Íslenska tónkvísl
Italiano corista diapason
日本語 音叉
Nederlands diapason stemvork
Português diapasão lamiré
Română diapazon
Русский камертон
Shqip diapazon
Српски tala
Svenska stämgaffel
Türkçe diyapazon
Tiếng Việt Thánh Mẫu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm thoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free