HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm thoa

Danh từ CEFR B2
əm˧˧ tʰwaː˧˧

Định nghĩa

Thanh kim loại dễ rung, hình chữ U, khi gõ phát ra một âm đơn có tần số nhất định, thường dùng để lấy âm chuẩn.

Từ tương đương

Españoldiapasón
Françaisdiapason
24 more languages
Azərbaycan dilikamerton
Bosanskitala
Catalàdiapasó
Češtinaladička
DeutschStimmgabel
Ελληνικάδιαπασών
Esperantoagordilo
עבריתקולן
Hrvatskitala
Bahasa Indonesiagarpu talatala
Íslenskatónkvísl
日本語音叉
Românădiapazon
Русскийкамертон
Српскиtala
Türkçediyapazon
Tiếng ViệtThánh Mẫu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm thoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free