Thánh Mẫu
Từ tương đương
37 more languages
AfrikaansMaagd Maria
العربيةمريم العذراء
Azərbaycan dilikamerton
Catalàdiapasó
Cymraegy Forwyn Fair
Esperantoagordilo
עבריתקולן
MagyarSzűz Mária
МакедонскиДе́ва Ма́рија
Shqipdiapazon
ไทยส้อมเสียง
TagalogBirheng Maria
УкраїнськаБогородиця
اردوکُن٘واری مَرْیَم
Tiếng Việtâm thoa
中文聖母瑪利亞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free