HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh môn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ mon˧˧]

Định nghĩa

glottis

Từ tương đương

Ελληνικά γλωττίδα
English Glottis
Español glotis
Suomi äänirako
Français glotte
עברית סדק קול
Italiano glottide
日本語 声門
한국어 성문
Nederlands glottis
Polski głośnia
Português glote
Română glotă
Русский глотка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free