HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thanh minh | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰajŋ̟˧˧ mïŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 4,
  2. Một xã thuộc huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  3. Hoặc.
  4. Tháng tư dương lịch, thường vào khoảng tháng hai, tháng ba âm lịch, có tục đi thăm viếng sửa sang mồ mả.

Từ tương đương

English Whitewash

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thanh minh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course