HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Âm (nói khái quát)

Từ tương đương

العربية أُودْيُو سمعي
Català àudio
Cymraeg sain
Deutsch Audio-
English Audio sound sound sound sound sound
Esperanto aŭdio sono
Suomi ääni audio
Français audio Audio
Gaeilge fuaim
עברית שמע
Bahasa Indonesia audio
Íslenska hljóð
Italiano audio audiocassetta
한국어 오디오
Kurdî şeş
Кыргызча угум
Nederlands audio
Polski audio fonia
Português áudio áudio auditivo
Türkçe ses
Українська авдіо аудіо звуковий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free