HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm thanh

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Âm (nói khái quát)

Từ tương đương

EnglishAudiosound
FrançaisAudio
22 more languages
Catalààudio
Cymraegsain
DeutschAudio-
Esperantoaŭdiosono
Gaeilgefuaim
עבריתשמע
Bahasa Indonesiaaudio
Íslenskahljóð
한국어오디오
Kurdîşeş
Кыргызчаугум
Nederlandsaudio
Portuguêsáudioauditivo
Türkçeses

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free