Nghĩa của ám sát | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Afrikaans
vermoor
العربية
اغتال
Български
убивам
Català
assassinar
Dansk
myrde
Esperanto
murdi
Suomi
murhata
עברית
התנקש
Հայերեն
սպանել
日本語
暗殺する
한국어
암살(暗殺)하다
Latina
neco
Português
assassinar
Română
asasină
Sesotho
bolaya
Svenska
lönnmörda
ไทย
ลอบสังหาร
Türkçe
öldürmek
Tiếng Việt
hành thích
中文
暗殺
繁體中文
暗殺
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free