HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ám sát

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Españolasesinar
Françaisassassiner
28 more languages
Afrikaansvermoor
العربيةاغتال
Беларускаязабівацьзабі́ць
Българскиубивам
Catalàassassinar
Danskmyrde
Esperantomurdi
Suomimurhata
עבריתהתנקש
Հայերենսպանել
日本語暗殺する
Latinaneco
Nederlandsvermoorden
Portuguêsassassinar
Românăasasină
Sesothobolaya
Türkçeöldürmek
Tiếng Việthành thích
中文暗殺
繁體中文暗殺

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ám sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free