HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hành thích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hajŋ̟˨˩ tʰïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

to assassinate

Chinese

Từ tương đương

Afrikaans vermoor
العربية اغتال
Беларуская забіваць забі́ць
Български убивам
Català assassinar
Čeština vraždit zavraždit
Dansk myrde
Ελληνικά δολοφονώ εκτελώ
English assassinate
Esperanto murdi
Español asesinar asesinar
Suomi murhata
עברית התנקש
Հայերեն սպանել
日本語 暗殺する
Latina neco
Nederlands vermoorden vermoorden
Português assassinar
Română asasină
Sesotho bolaya
Svenska lönnmörda
Türkçe öldürmek
Tiếng Việt ám sát
中文 暗殺
ZH-TW 暗殺

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hành thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free