HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm sắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ sak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Phẩm chất của âm thanh phụ thuộc vào mối tương quan về cao độ và cường độ của thanh chính và thanh phụ.
  2. Sắc thái âm thanh đặc trưng cho từng giọng nói hay từng nhạc khí.

Từ tương đương

Bosanski ha tone
Català timbre
Ελληνικά ηχόχρωμα χροιά
Español timbre
Français timbré timbré timbre
Hrvatski ha tone
Magyar hangszínezet
Bahasa Indonesia warna nada
Italiano timbro
日本語 音色
Kurdî ha ha ha ha
Latviešu reģistrs
Te Reo Māori
Македонски тембр
Nederlands klankkleur timbre
Português timbre timbre
Română timbru
Русский тембр
Српски ha tone
Türkçe tını
Українська тембр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free