HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm phụt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ fut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

ejective

Từ tương đương

English Ejective
Suomi ejektiivi
Français éjectif éjective
日本語 放出音
한국어 방출음
Українська абруптив

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm phụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free