Nghĩa của lập mưu | Babel Free
[ləp̚˧˨ʔ miw˧˧]Định nghĩa
Đặt ra mưu kế.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lập mưu để lừa dối.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free