Nghĩa của lập pháp | Babel Free
lə̰ʔp˨˩ faːp˧˥Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
شرع
Català
legislar
Ελληνικά
νομοθετώ
Español
legislar
فارسی
قانونگذاری کردن
Suomi
säätää laki
Galego
lexislar
Italiano
legiferare
日本語
制定する
Nederlands
wetten maken
Português
legislar
Svenska
lagstifta
中文
立法
ZH-TW
立法
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free