HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lập thể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laːp̚˧˨ʔ tʰe˧˩]

Định nghĩa

Bào quan của tế bào thực vật chuyên trách việc tổng hợp nên carbohydrat từ các hợp chất vô cơ.

Từ tương đương

Български кубизъм
Català cubisme
Čeština kubismus
Deutsch Kubismus
Ελληνικά κυβισμός
English Cubism
Esperanto kubismo
Español cubismo
Eesti kubism
Suomi kubismi
Français cubisme
Gaeilge ciúbachas
Magyar kubizmus
Italiano cubismo
ქართული კუბიზმი
Қазақ тілі кубшылдық
한국어 입체파 큐비즘
Македонски кубизам
Nederlands kubisme
Polski kubizm
Português cubismo
Русский кубизм
Српски kubizam кубизам
Svenska kubism

Ví dụ

“Di truyền lạp thể ở cây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lập thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free