HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lập trình | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ləp̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

to program

Từ tương đương

العربية برمج
Bosanski program
Ελληνικά προγραμματίζω
English to program
Español programar
עברית תיכנת
Hrvatski program
Bahasa Indonesia program
日本語 プログラム
Kurdî program
Српски program
Svenska programmera

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lập trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free