lập trình
Định nghĩa
to program
Từ tương đương
14 more languages
العربيةبرمج
Bosanskiprogram
Ελληνικάπρογραμματίζω
עבריתתיכנת
Hrvatskiprogram
Bahasa Indonesiaprogram
日本語プログラム
Kurdîprogram
Српскиprogram
Svenskaprogrammera
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free