HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lát

Danh từ CEFR A2 Frequent
[laːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Một thời gian ngắn ngủi.
  2. Dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc.
  3. Miếng mỏng cắt, thái từ nguyên củ, nguyên chiếc.
  4. Nhát.
  5. Cây to, cao trên 25m, vỏ xám tro, nứt dọc và bong mảng, lá non màu đỏ, đầu nhọn, gốc lệch, gỗ màu hồng nhạt, lõi nâu đỏ có ánh đồng, vân đẹp, thớ mịn, dùng đóng đồ gỗ quý và làm gỗ dán.

Từ tương đương

29 more languages
Bosanskimoment
Ελληνικάάγευστος
Suomimauton
Gaeilgeléamh
Hrvatskimoment
Magyaríztelen
Հայերենանհամ
Bahasa Indonesiatawar
한국어맛없다
Kurdîlatşoşo
Latinaīnsulsus
Nederlandssmakeloos
Portuguêsinsípido
Српскиmoment
Svenskasmaklös
తెలుగురుచిలేని
ไทยจืด
Tagalogmayapa
Türkçetatsız
Tiếng ViệtNhật

Ví dụ

“cắt lát”

to cut into slices

“Lát nhớ đi học sớm đó.”

Remember to go to school early.

“Chờ tôi một lát .”
“Lát nữa ta sẽ đi.”
Khoai thái lát phơi khô .”
“Bánh mì cắt lát tẩm đường.”
“Ngậm mấy lát gừng là khỏi ho.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free