Nghĩa của lạt-ma | Babel Free
[laːt̚˧˨ʔ maː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
лама
བོད་སྐད
བླ་མ
Čeština
lama
Cymraeg
lama
Deutsch
Lama
Ελληνικά
λάμα
English
lama
Esperanto
lamao
Español
lama
Suomi
lama
Gaeilge
láma
ગુજરાતી
લામા
Magyar
láma
Հայերեն
լամա
Italiano
lama
ქართული
ლამა
한국어
라마
Kurdî
lama
Latviešu
lama
Bahasa Melayu
lama
नेपाली
लामा
Nederlands
lama
Polski
lama
Português
lama
Română
lama
Русский
лама
Slovenščina
lama
Svenska
lama
ไทย
ลามะ
Türkçe
lama
中文
喇嘛
ZH-TW
喇嘛
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free