HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạt-ma

Danh từ CEFR B1
[laːt̚˧˨ʔ maː˧˧]

Định nghĩa

lama

Từ tương đương

Englishlama
Españollama
Françaisfromagerlama
33 more languages
Българскилама
བོད་སྐད།བླ་མ
Češtinalama
Cymraeglama
DeutschLama
Ελληνικάλάμα
Esperantolamao
Suomilama
Gaeilgeláma
ગુજરાતીલામા
Magyarláma
Հայերենլամա
Italianolama
日本語ラマ喇嘛
ქართულილამა
한국어라마
Kurdîlama
Latviešulama
Монголламᠯᠠᠮᠠ
Bahasa Melayulama
नेपालीलामा
Nederlandslama
Polskilama
Portuguêslama
Românălama
Русскийлама
Slovenščinalama
Svenskalama
ไทยลามะ
Türkçelama
中文喇嘛
繁體中文喇嘛

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạt-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free