HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lật đật | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lət̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có dáng vẻ vội vã, tất tả, như lúc nào cũng sợ không kịp.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bước đi lật đật.”
“Lúc nào cũng lật đật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lật đật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free