HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tất bật | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tət̚˧˦ ʔɓət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vội vã vì bận nhiều.

Từ tương đương

العربية عجلان مستعجل
Bosanski kip
Čeština hektický kvapný spěšný uspěchaný
English hectic hurried
Español febril
Français hectique
हिन्दी त्वरित
Hrvatski kip
Italiano febbrile
Kurdî kip kîp
Nederlands hectisch
Русский чахоточный
Српски kip
Svenska hektisk hetsig jäktig ränna
Türkçe acele telaşlı

Ví dụ

“Trông một lũ con nhỏ xấp xỉ bằng nhau tất bật suốt ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tất bật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free