HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tất thắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tət̚˧˦ tʰaŋ˧˦]

Định nghĩa

be bound or predestined to win, as certainly without failure

Ví dụ

“Niềm tin tất thắng càng hừng hực sau khi Chiến dịch Điện Biên Phủ thành công.”

Our soldiers exuded more faith in inevitable victory as soon as the Dien Bien Phu Operation succeeded.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tất thắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free