Nghĩa của tất thắng | Babel Free
[tət̚˧˦ tʰaŋ˧˦]Ví dụ
“Niềm tin tất thắng càng hừng hực sau khi Chiến dịch Điện Biên Phủ thành công.”
Our soldiers exuded more faith in inevitable victory as soon as the Dien Bien Phu Operation succeeded.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free