HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lặt vặt

Tính từ CEFR B2
[lat̚˧˨ʔ vat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhỏ nhặt tầm thường.

Từ tương đương

日本語
2 more languages
Nederlandsallerlei
Türkçeçeşitli

Ví dụ

“đồ lặt vặt”

sundries

“Đừng quá để ý đến những việc lặt vặt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lặt vặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free