lặt vặt
Định nghĩa
Nhỏ nhặt tầm thường.
Ví dụ
“đồ lặt vặt”
sundries
“Đừng quá để ý đến những việc lặt vặt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free