HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lau cha lau chau | Babel Free

Tính từ CEFR C2
law˧˧ ʨaː˧˧ law˧˧ ʨaw˧˧

Định nghĩa

Như lau chau (Nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).

Ví dụ

“Học hành lau cha lau chau, làm nhanh nhưng sai hết!”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lau cha lau chau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free