Meaning of lau cha lau chau | Babel Free
/law˧˧ ʨaː˧˧ law˧˧ ʨaw˧˧/Định nghĩa
Như lau chau (Nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).
Ví dụ
“Học hành lau cha lau chau, làm nhanh nhưng sai hết!”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.