HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lâu la | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləw˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Bọn tay chân của tướng cướp hay đầu sỏ gian ác.

Từ tương đương

English subordinate

Ví dụ

“Một lũ lâu la kéo đến .”
“Nhân rày có đảng lâu la,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâu la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free