HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lau lách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[law˧˧ lajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

reed (tall stiff perennial grass-like plants growing together in groups near water)

Từ tương đương

English Reed

Ví dụ

“Cả ngày đêm chỉ nghe gió xào xạc trên lau lách, nghe ràn rạt nước lớn lại ròng.”

Day and night the only sounds were the wind rustling in the reed and the water rising and ebbing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lau lách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free