HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lau nhau | Babel Free

Danh từ CEFR B2
law˧˧ ɲaw˧˧

Định nghĩa

  1. Nhỏ bé sàn sàn bằng nhau.
  2. Nói lẩm bẩm trong mồm, tỏ ý tức giận.
  3. Xúm đông lại mà làm ồn ào.

Ví dụ

“Đàn lợn lau nhau.”
“Một lũ trẻ con lâu nhâu mót cá dưới ao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lau nhau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free