Nghĩa của lầu xanh | Babel Free
[ləw˨˩ sajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Nơi chứa gái điếm.
dated
Ví dụ
“决𦖑辨白皮 𠰺朱𦟐粉吏𧗱楼撑”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free