Nghĩa của lâu lâu | Babel Free
[ləw˧˧ ləw˧˧]Định nghĩa
- Nói sạch trơn, sạch bóng.
- Trôi chảy, không quên, không vấp váp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cửa nhà sạch lầu lầu.”
“Bài thuộc lầu lầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free