Nghĩa của lâu ngày | Babel Free
[ləw˧˧ ŋaj˨˩]Từ tương đương
English
over time
Español
a lo largo del tiempo
a medida que el tiempo transcurre
a través del tiempo
con el transcurso temporal
conforme transcurre el tiempo
Français
avec le temps
Magyar
idővel
日本語
やがて
ქართული
დროთა განმავლობაში
Nederlands
mettertijd
Русский
со временем
Türkçe
zamanla
Ví dụ
“Lâu ngày chưa gặp bạn.”
I haven't seen you, my friend, for a long time.
“Được, nhưng phải để má tập đi mới cầm roi được. Nằm lâu ngày quên mất đi rồi.”
OK, but you'll have to let me practice holding the rod. I've forgotten lying here for a long time.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free