HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lâu ngày | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ləw˧˧ ŋaj˨˩]

Định nghĩa

Trải qua một thời gian dài.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lâu ngày chưa gặp bạn.”

I haven't seen you, my friend, for a long time.

“Được, nhưng phải để má tập đi mới cầm roi được. Nằm lâu ngày quên mất đi rồi.”

OK, but you'll have to let me practice holding the rod. I've forgotten lying here for a long time.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâu ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free