HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của roi | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. Que dài bằng tre, hoặc mây, hoặc da dùng để đánh.
  2. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.
  3. Múa rối, nói tắt.
  4. Như gioi
  5. Con rối, nói tắt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hoài-văn vung roi quất ngựa luôn tay (Nguyễn Huy Tưởng)”
“Một lời siết cạnh bằng nghìn roi song. (ca dao)”
“Biểu diễn rối.”
“Rối cũng có lắm loại.”
“Đi rổi.”
“Đi đánh cá bằng rổi.”
“Phường rổi”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem roi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free