Nghĩa của roi | Babel Free
[zɔj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
سوط
Bosanski
rod
Čeština
bičík
Cymraeg
fflagelwm
Español
algo más
flagelo
manzana de agua
marioneta de calcetín
pomarrosa
títere de mano
usuario títere
Galego
flaxelo
हिन्दी
कशाभिका
Hrvatski
rod
Српски
rod
Svenska
flagell
Tagalog
makopa
Türkçe
kamçı
Українська
джгутик
Ví dụ
“Hoài-văn vung roi quất ngựa luôn tay (Nguyễn Huy Tưởng)”
“Một lời siết cạnh bằng nghìn roi song. (ca dao)”
“Biểu diễn rối.”
“Rối cũng có lắm loại.”
“Đi rổi.”
“Đi đánh cá bằng rổi.”
“Phường rổi”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free