HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con rối | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ zoj˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ chơi hình người hay hình động vật được điều khiển bằng dây hay gậy, hoặc là găng tay được người ta thọc tay vào để điều khiển.
  2. Người bị người khác điều khiển.

Từ tương đương

Esperanto marioneto
हिन्दी कठपुतली
Magyar marionett
Հայերեն խամաճիկ տիկնիկ
ქართული მარიონეტი
Қазақша қуыршақ
Kurdî kukla
Latina pupa vavato
Latviešu lelle
Nederlands marionet pop sockpuppet sokpop
Română marionetă
Slovenčina babka
Svenska marionett
Türkçe bebek kukla
Tiếng Việt bù nhìn roi
中文 傀儡
ZH-TW 傀儡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con rối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free