HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of con rối | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kɔn˧˧ zoj˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đồ chơi hình người hay hình động vật được điều khiển bằng dây hay gậy, hoặc là găng tay được người ta thọc tay vào để điều khiển.
  2. Người bị người khác điều khiển.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See con rối used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course