HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con tạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ taːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chỉ tạo hóa. Xem Hóa nhi.

Ví dụ

“𱜢台𡥵造撩𤽗, 𧯄溇𡮇戲𩈘𡗶吏滛”

I knew not that the Creator toyed with me, In my deep cave, the Sun reached me but for a brief moment.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con tạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free