Nghĩa của con tin | Babel Free
[kɔn˧˧ tin˧˧]Định nghĩa
Người bị đối phương bắt giữ dùng làm bảo đảm để đòi thực hiện những yêu cầu nào đó.
Từ tương đương
English
Hostage
Ví dụ
“Trao trả con tin.”
“Bị bắt làm con tin.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free