HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của côn trùng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kon˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Động vật không xương sống ở lớp Insecta có sáu chân, đến bốn cánh và bộ xương ngoài bằng kitin.

Từ tương đương

Afrikaans insek
العربية حشرة
Azərbaycanca böcək çüçü həşərat
English Insect
Français insecte insecte
Հայերեն միջատ
日本語 昆虫
Nederlands insect kerfdier

Ví dụ

“Diệt côn trùng có hại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côn trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free