HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

côn trùng

Danh từ CEFR B2
[kon˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Động vật không xương sống ở lớp Insecta có sáu chân, đến bốn cánh và bộ xương ngoài bằng kitin.

Từ tương đương

7 more languages
Afrikaansinsek
العربيةحشرة
Հայերենմիջատ
日本語昆虫
Nederlandsinsectkerfdier

Ví dụ

“Diệt côn trùng có hại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côn trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free