HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con trượt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɔn˧˧ ʨɨə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Một vật nhỏ để di chuyển dọc theo một đường giúp điều khiển, thay đổi giá trị một tham số của máy móc hay của chương trình máy tính.

Từ tương đương

العربية مزلاق
Čeština posuvník
English Slider
Italiano scivolante slider
日本語 スライダー
한국어 슬라이더
Kurdî suwak
Te Reo Māori rereti
Nederlands glijder
Polski ślizgacz suwak

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con trượt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free