Meaning of con trượt | Babel Free
/kɔn˧˧ ʨɨə̰ʔt˨˩/Định nghĩa
Một vật nhỏ để di chuyển dọc theo một đường giúp điều khiển, thay đổi giá trị một tham số của máy móc hay của chương trình máy tính.
Từ tương đương
English
Slider
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.