HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

công an

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ʔaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh công cộng. Công an gồm có hai lực lượng chính làm lòng cốt. Đó là lực lượng An ninh nhân dân và lực lượng Cảnh sát nhân dân.
  2. Nhân viên công an.

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“đồn công an”

public security station

“nhờ công an chỉ đường”

to ask a public security officer for directions

“Đồn công an.”
“Ngành công an.”
“Nhờ công an chỉ đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free