công an
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
العربيةشرطية
Българскиполицайка
Suominaispoliisi
עבריתשוטרת
Magyarrendőrnő
Íslenskalögreglukona
Kurdîpolîs
LëtzebuergeschPolizistin
Latviešupoliciste
Македонскиполицајка
မြန်မာရဲမေ
Românăpolițistă
Slovenščinapolicistka
Sesotholepolesa
Türkçepolis
Tiếng Việtcảnh sát
Ví dụ
“đồn công an”
public security station
“nhờ công an chỉ đường”
to ask a public security officer for directions
“Đồn công an.”
“Ngành công an.”
“Nhờ công an chỉ đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free