Nghĩa của công an | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ʔaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
شرطية
Български
полицайка
Suomi
naispoliisi
עברית
שוטרת
Magyar
rendőrnő
Íslenska
lögreglukona
Kurdî
polîs
Lëtzebuergesch
Polizistin
Latviešu
policiste
Македонски
полицајка
မြန်မာဘာသာ
ရဲမေ
Română
polițistă
Русский
же́нщина-полице́йский
коа́н
милиция
полисмен
полицейская
полицейский
полиция
сотру́дница поли́ции
Slovenščina
policistka
Sesotho
lepolesa
Türkçe
polis
Tiếng Việt
cảnh sát
Ví dụ
“đồn công an”
public security station
“nhờ công an chỉ đường”
to ask a public security officer for directions
“Đồn công an.”
“Ngành công an.”
“Nhờ công an chỉ đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free