HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công an | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ ʔaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. quan nhà nước chuyên giữ gìn trật tự, an ninh công cộng. Công an gồm có hai lực lượng chính làm lòng cốt. Đó là lực lượng An ninh nhân dân và lực lượng Cảnh sát nhân dân.
  2. Nhân viên công an.

Từ tương đương

العربية شرطية
Български полицайка
Čeština policejní policie policistka švestka
Suomi naispoliisi
Gaeilge bangharda cóán
עברית שוטרת
Magyar rendőrnő
Íslenska lögreglukona
Kurdî polîs
Lëtzebuergesch Polizistin
Latviešu policiste
Македонски полицајка
မြန်မာဘာသာ ရဲမေ
Română polițistă
Slovenščina policistka
Sesotho lepolesa
Türkçe polis
Tiếng Việt cảnh sát

Ví dụ

“đồn công an”

public security station

“nhờ công an chỉ đường”

to ask a public security officer for directions

“Đồn công an.”
“Ngành công an.”
“Nhờ công an chỉ đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free