Nghĩa của công bình | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
combat engineer
Suomi
pioneeri
日本語
工兵
한국어
공병
Kurdî
şaper
Русский
вое́нный инжене́р
Türkçe
kazmacı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free